KẾT QUẢ HỌC SINH GIỎI CẤP HUYỆN LỚP 6,7,8 NĂM HỌC 2016 - 2017
- Thứ ba - 25/04/2017 05:27
- |In ra
- |Đóng cửa sổ này
Kết quả HSG cấp huyện khối lớp 6,7,8 năm học 2016 - 2017 đạt thành tích tốt. Về giải cá nhân có 02 giải nhất, 07 giải nhì, 9 giải ba và 19 giải khuyến khích
| DANH SÁCH HS ĐẠT GIẢI THI HSG 6,7,8 CẤP HUYỆN | ||||||||||
| Trường THCS Lý Thường Kiệt - Năm học: 2016-2017 | ||||||||||
| TT | SBD | HỌ VÀ TÊN | Năm sinh | Lớp | Môn | Điểm | Vị thứ | Xếp giải | ||
| 1 | 006 | Hồ Nguyên | Bảng | 02/09/2003 | 8/5 | Tiếng Anh | 10,40 | 1 | Nhất | 2 |
| 2 | 057 | Nguyễn Văn | Hiếu | 13/02/2005 | 6/4 | Vật lý | 16,50 | 1 | Nhất | |
| 3 | 116 | Huỳnh Thị Nhất | Phương | 25/9/2004 | 7/4 | Ngữ văn | 6,25 | 2 | Nhì | 7 |
| 4 | 089 | Ung Mai Thị Hồng | Nga | 16/02/2004 | 7/2 | Vật lý | 17,00 | 2 | Nhì | |
| 5 | 003 | Đỗ Quang Thanh | Bình | 02/07/2003 | 8/4 | Hóa học | 18,000 | 3 | Nhì | |
| 6 | 103 | Nguyễn Văn | Quốc | 21/6/2003 | 8/1 | Sinh học | 14,25 | 2 | Nhì | |
| 7 | 080 | Nguyễn Kiều Diễm | My | 03/09/2003 | 8/1 | Tiếng Anh | 10,00 | 2 | Nhì | |
| 8 | 050 | Nguyễn Thị Minh | Hậu | 01/03/2005 | 6/2 | Tiếng Anh | 13,60 | 3 | Nhì | |
| 9 | 006 | Nguyễn Tuấn | Anh | 07/05/2005 | 6/3 | Toán | 13,00 | 2 | Nhì | |
| 10 | 012 | Trần Hoàng Linh | Đa | 25/1/2004 | 7/2 | Tiếng Anh | 12,50 | 4 | Ba | 9 |
| 11 | 154 | Phạm Thị Ngọc | Thùy | 20/4/2004 | 7/2 | Tiếng Anh | 11,40 | 6 | Ba | |
| 12 | 034 | Phan Thị Minh | Hằng | 06/05/2004 | 7/1 | Toán | 13,75 | 5 | Ba | |
| 13 | 034 | Nguyễn Tấn | Huy | 01/01/2003 | 8/5 | Hóa học | 17,500 | 4 | Ba | |
| 14 | 103 | Trần Thị Hạ | Phương | 24/04/2003 | 8/5 | Hóa học | 16,750 | 5 | Ba | |
| 15 | 097 | Nguyễn Như | Phôn | 18/5/2003 | 8/1 | Sinh học | 13,75 | 5 | Ba | |
| 16 | 094 | Nguyễn Thảo Hạ | Ni | 21/5/2003 | 8/2 | Sinh học | 13,25 | 6 | Ba | |
| 17 | 118 | Ngô Lê Thanh | Thảo | 25/4/2003 | 8/3 | Tiếng Anh | 8,60 | 4 | Ba | |
| 18 | 012 | Trần Thị Kim | Chi | 25/5/2003 | 8/4 | Tiếng Anh | 8,50 | 5 | Ba | |
| 19 | 079 | Nguyễn ThảoThu | Mi | 23/10/2004 | 7/2 | Ngữ văn | 4,50 | 11 | KK | 19 |
| 20 | 068 | Nguyễn Thị Kim | Linh | 05/09/2004 | 7/3 | Tiếng Anh | 10,30 | 11 | KK | |
| 21 | 145 | Nguyễn Thị Anh | Thơ | 18/4/2004 | 7/1 | Toán | 11,50 | 9 | KK | |
| 22 | 072 | Nguyễn Thị Thanh | Ly | 05/05/2004 | 7/4 | Toán | 8,50 | 15 | KK | |
| 23 | 068 | Nguyễn Thị Kim | Linh | 05/09/2004 | 7/3 | Tiếng Anh | 10,30 | 11 | KK | |
| 24 | 165 | Mai Thị Phương | Uyên | 02/07/2003 | 8/3 | Hóa học | 16,125 | 7 | KK | |
| 25 | 036 | Lê Thị Xuân | Hiên | 21/04/2003 | 8/1 | Lịch sử | 12,75 | 6 | KK | |
| 26 | 014 | Nguyễn Thu | Diểm | 15/06/2003 | 8/1 | Lịch sử | 11,00 | 15 | KK | |
| 27 | 001 | Đỗ Thị Thu | An | 24/12/2003 | 8/3 | Sinh học | 12,75 | 7 | KK | |
| 28 | 206 | Ngô Thi Xuân | Thi | 26/06/2003 | 8/5 | Tin học | 12,00 | 12 | KK | |
| 29 | 192 | Nguyễn Thị Kim | Ly | 06/09/2003 | 8/5 | Tin học | 11,00 | 13 | KK | |
| 30 | 095 | Lê Thị Quỳnh | Như | 27/05/2003 | 8/1 | Toán | 11,75 | 8 | KK | |
| 31 | 162 | Nguyễn Ánh | Tuyết | 09/08/2003 | 8/5 | Vật lý | 10,00 | 6 | KK | |
| 32 | 035 | Võ Trường | Huy | 06/05/2003 | 8/2 | Vật lý | 8,00 | 10 | KK | |
| 33 | 137 | Lê Thị Diễm | Quỳnh | 07/03/2005 | 6/4 | Tiếng Anh | 11,60 | 10 | KK | |
| 34 | 005 | Lê Đinh Quỳnh | Anh | 30/12/2005 | 6/1 | Tiếng Anh | 10,50 | 15 | KK | |
| 35 | 163 | Phạm Thị Hà | Thương | 29/4/2005 | 6/3 | Tiếng Anh | 10,20 | 17 | KK | |
| 36 | 167 | Đỗ Quang | Tiệp | 06/09/2005 | 6/1 | Toán | 9,50 | 8 | KK | |
| 37 | 139 | Doãn Bá | Rin | 03/09/2005 | 6/5 | Toán | 7,25 | 18 | KK | |